Bản dịch của từ Maulana trong tiếng Việt

Maulana

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maulana(Noun)

maʊˈlɑːnə
maʊˈlɑːnə
01

Một người đàn ông Hồi giáo được tôn kính vì trình độ học vấn hoặc lòng mộ đạo của mình.

A Muslim man revered for his religious learning or piety.

Ví dụ