Bản dịch của từ Mawkishly trong tiếng Việt

Mawkishly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mawkishly(Adverb)

mˈɑkɪʃli
mˈɑkɪʃli
01

Một cách quá sến súa, biểu lộ cảm xúc một cách yếu ớt hoặc làm người khác cảm thấy ngượng vì quá lụy, giả tạo

In a way that is sentimental in a feeble or sickly way.

感伤的,病态的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ