maximise
maximise (Verb)
Nghĩa 01
“Maximise” là cách viết theo tiếng Anh-Anh của “maximize”, nghĩa là làm cho cái gì đó đạt mức tối đa, tận dụng tối đa hoặc tăng tới mức cao nhất có thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của maximise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | maximise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | maximised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | maximised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | maximises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | maximising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "maximise" là một động từ có nghĩa là làm cho một cái gì đó đạt được mức độ tối đa hoặc cao nhất có thể. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết là "maximise", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng dạng "maximize". Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản này nằm ở chính tả, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh là tương đương. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học và quản lý, thường gắn liền với việc tối ưu hóa các quy trình hoặc tài nguyên.