Bản dịch của từ Mazy trong tiếng Việt
Mazy

Mazy(Adjective)
Mất phương hướng, choáng váng hoặc bối rối trong đầu khiến không nghĩ rõ ràng được.
Confused or dizzy.
迷惑的或头晕的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả thứ gì đó giống như mê cung, phức tạp, ngoằn ngoèo và khó tìm lối đi.
Like a maze labyrinthine.
迷宫般的,复杂的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mazy" là tính từ có nghĩa là "phức tạp, rối rắm" và thường mô tả một không gian hoặc trình tự đi lại khó khăn, như trong một mê cung. Trong tiếng Anh Anh, "mazy" có thể được sử dụng với sự ưa chuộng hơn trong văn chương, trong khi tiếng Anh Mỹ ít thấy hơn, thường được thay thể bằng các từ như "labyrinthine". Ngữ cảnh sử dụng của "mazy" thường liên quan đến các cảm xúc hoặc trải nghiệm như sự bối rối hoặc khó khăn trong việc tìm đường.
Từ "mazy" xuất phát từ tiếng Anh cổ "mæġe", có nguồn gốc từ tiếng Latin "labyrinthus", nghĩa là mê cung. Từ này đã chuyển thể qua thời gian để chỉ những cấu trúc phức tạp, rối rắm và khó hiểu. Chữ "mazy" hiện nay được sử dụng để miêu tả những con đường, tình huống hoặc suy nghĩ có tính chất lộn xộn và đầy bí ẩn, phản ánh tính chất mê hoặc và khó nắm bắt mà từ gốc thể hiện.
Từ "mazy" có tần suất xuất hiện hạn chế trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản mô tả cảnh vật hoặc trong văn học. Từ "mazy" thường được sử dụng để chỉ những đường đi phức tạp, mơ hồ, hoặc cảm giác lạc lối, ví dụ trong các tình huống liên quan đến khám phá không gian hoặc nội tâm.
Họ từ
Từ "mazy" là tính từ có nghĩa là "phức tạp, rối rắm" và thường mô tả một không gian hoặc trình tự đi lại khó khăn, như trong một mê cung. Trong tiếng Anh Anh, "mazy" có thể được sử dụng với sự ưa chuộng hơn trong văn chương, trong khi tiếng Anh Mỹ ít thấy hơn, thường được thay thể bằng các từ như "labyrinthine". Ngữ cảnh sử dụng của "mazy" thường liên quan đến các cảm xúc hoặc trải nghiệm như sự bối rối hoặc khó khăn trong việc tìm đường.
Từ "mazy" xuất phát từ tiếng Anh cổ "mæġe", có nguồn gốc từ tiếng Latin "labyrinthus", nghĩa là mê cung. Từ này đã chuyển thể qua thời gian để chỉ những cấu trúc phức tạp, rối rắm và khó hiểu. Chữ "mazy" hiện nay được sử dụng để miêu tả những con đường, tình huống hoặc suy nghĩ có tính chất lộn xộn và đầy bí ẩn, phản ánh tính chất mê hoặc và khó nắm bắt mà từ gốc thể hiện.
Từ "mazy" có tần suất xuất hiện hạn chế trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản mô tả cảnh vật hoặc trong văn học. Từ "mazy" thường được sử dụng để chỉ những đường đi phức tạp, mơ hồ, hoặc cảm giác lạc lối, ví dụ trong các tình huống liên quan đến khám phá không gian hoặc nội tâm.
