Bản dịch của từ Mazy trong tiếng Việt

Mazy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mazy(Adjective)

01

Mất phương hướng, choáng váng hoặc bối rối trong đầu khiến không nghĩ rõ ràng được.

Confused or dizzy.

迷惑的或头晕的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả thứ gì đó giống như mê cung, phức tạp, ngoằn ngoèo và khó tìm lối đi.

Like a maze labyrinthine.

迷宫般的,复杂的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ