Bản dịch của từ Labyrinthine trong tiếng Việt

Labyrinthine

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Labyrinthine(Adjective)

lˈæbɪrˌɪnθaɪn
ˈɫæbɝɪnˌθin
01

Đặc trưng bởi cấu trúc phức tạp và rắc rối

It has a complex and sophisticated structure.

其结构复杂而错综复杂

Ví dụ
02

Khó khăn trong việc điều hướng, phức tạp về hình thức hoặc độ rắc rối

It can be difficult to navigate due to complex shapes or intricate designs.

导航困难,形状复杂或复杂程度高。

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc giống như mê cung, rắc rối hoặc gây nhầm lẫn

Related to or resembling a maze, complex or hard to understand

与迷宫有关或类似迷宫,错综复杂或令人困惑的

Ví dụ