Bản dịch của từ Maze trong tiếng Việt
Maze

Maze(Verb)
Hãy choáng váng và bối rối.
Be dazed and confused.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "maze" có nghĩa là một cấu trúc phức tạp gồm những lối đi rối rắm, thường được xây dựng để thử thách khả năng định hướng của người đi qua. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ một trạng thái rối rắm trong suy nghĩ hoặc vấn đề. Về mặt phát âm, trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "maze" vẫn giữ nguyên cách phát âm /meɪz/, nhưng cách viết và ngữ nghĩa không có sự khác biệt rõ rệt. "Maze" luôn được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sự tìm kiếm hoặc điều hướng trong không gian hoặc ý tưởng.
Từ "maze" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mæs", xuất phát từ tiếng Đức cổ "maza", mang nghĩa là mê hoặc hoặc gây bối rối. Thời Trung cổ, "maze" được sử dụng để chỉ những cấu trúc phức tạp, khó dò đường. Ngày nay, "maze" không chỉ nghĩa là mê cung mà còn chỉ những tình huống phức tạp trong cuộc sống và tư duy, phản ánh sự khó khăn trong việc tìm ra giải pháp hoặc lối thoát.
Từ "maze" (mê cung) xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn kỹ năng của IELTS, thường liên quan đến chủ đề mô tả không gian và các vấn đề phức tạp trong phần viết và nói. Trong phần nghe và đọc, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về các cấu trúc hoặc tình huống khó khăn. Ngoài ra, "maze" cũng được sử dụng trong các bối cảnh như trò chơi, nghệ thuật và triết lý, thường biểu trưng cho những thử thách và quyết định phức tạp trong cuộc sống.
Họ từ
Từ "maze" có nghĩa là một cấu trúc phức tạp gồm những lối đi rối rắm, thường được xây dựng để thử thách khả năng định hướng của người đi qua. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ một trạng thái rối rắm trong suy nghĩ hoặc vấn đề. Về mặt phát âm, trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "maze" vẫn giữ nguyên cách phát âm /meɪz/, nhưng cách viết và ngữ nghĩa không có sự khác biệt rõ rệt. "Maze" luôn được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sự tìm kiếm hoặc điều hướng trong không gian hoặc ý tưởng.
Từ "maze" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mæs", xuất phát từ tiếng Đức cổ "maza", mang nghĩa là mê hoặc hoặc gây bối rối. Thời Trung cổ, "maze" được sử dụng để chỉ những cấu trúc phức tạp, khó dò đường. Ngày nay, "maze" không chỉ nghĩa là mê cung mà còn chỉ những tình huống phức tạp trong cuộc sống và tư duy, phản ánh sự khó khăn trong việc tìm ra giải pháp hoặc lối thoát.
Từ "maze" (mê cung) xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn kỹ năng của IELTS, thường liên quan đến chủ đề mô tả không gian và các vấn đề phức tạp trong phần viết và nói. Trong phần nghe và đọc, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về các cấu trúc hoặc tình huống khó khăn. Ngoài ra, "maze" cũng được sử dụng trong các bối cảnh như trò chơi, nghệ thuật và triết lý, thường biểu trưng cho những thử thách và quyết định phức tạp trong cuộc sống.

