Anh - Việt

Bản dịch của từ Meagreness trong tiếng Việt

meagreness

NounNoun Countable

meagreness (Noun)

/mˈɛɡɹənzˌiz/
/mˈɛɡɹənzˌiz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc chất lượng nghèo nàn, ít ỏi; sự mỏng manh hoặc nhỏ bé về số lượng, kích thước hoặc giá trị.

The state or quality of being meagre thinness or smallness.

Ví dụ
Sự thiếu thốn tài nguyên ảnh hưởng đến sự phát triển cộng đồng ở Springfield.The meagreness of resources affects community development in Springfield.
Sự hạn hẹp của ngân sách không cho phép mở rộng.The meagreness of their budget does not allow for expansion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

meagreness (Noun Countable)

/mˈɛɡɹənzˌiz/
/mˈɛɡɹənzˌiz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của danh từ “meagreness”, chỉ tình trạng thiếu thốn, nghèo nàn, ít ỏi (ví dụ: những điều/khía cạnh thiếu thốn hoặc nghèo nàn).

Plural form of meagreness.

Ví dụ
Sự thiếu thốn tài nguyên đã ảnh hưởng đến sự phát triển của cộng đồng vào năm 2022.The meagreness of resources affected the community's development in 2022.
Nhiều người không nhận ra sự thiếu thốn của dịch vụ công ngày nay.Many people do not recognize the meagreness of public services today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh