meagreness
NounNoun Countable
meagreness (Noun)
/mˈɛɡɹənzˌiz/
/mˈɛɡɹənzˌiz/
AI
Ví dụ
Sự thiếu thốn tài nguyên ảnh hưởng đến sự phát triển cộng đồng ở Springfield.The meagreness of resources affects community development in Springfield.
Sự hạn hẹp của ngân sách không cho phép mở rộng.The meagreness of their budget does not allow for expansion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
meagreness (Noun Countable)
/mˈɛɡɹənzˌiz/
/mˈɛɡɹənzˌiz/
AI
Ví dụ
Sự thiếu thốn tài nguyên đã ảnh hưởng đến sự phát triển của cộng đồng vào năm 2022.The meagreness of resources affected the community's development in 2022.
Nhiều người không nhận ra sự thiếu thốn của dịch vụ công ngày nay.Many people do not recognize the meagreness of public services today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "meagreness" có nghĩa là sự gầy guộc, thiếu thốn hoặc thiếu hụt về chất lượng, số lượng trong một ngữ cảnh nhất định. Từ này thường được sử dụng để miêu tả tình trạng thiếu thốn vật chất, cảm xúc hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, "meagreness" ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc học thuật.