meaningfulness
meaningfulness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính chất hoặc trạng thái có ý nghĩa, có giá trị/ý nghĩa quan trọng hoặc có mục đích rõ ràng; cảm giác rằng điều gì đó đáng kể và có mục tiêu.
Tính chất hoặc trạng thái có ý nghĩa, có giá trị/ý nghĩa quan trọng hoặc có mục đích rõ ràng; cảm giác rằng điều gì đó đáng kể và có mục tiêu.
the quality of being significant or having a purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của meaningfulness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
meaningfulness | - |
meaningfulness (Adjective)
Nghĩa 01 · Có ý nghĩa, mang tính quan trọng hoặc đáng kể; điều gì đó không vô nghĩa mà có nội dung, giá trị hoặc tác động rõ rệt.
Có ý nghĩa, mang tính quan trọng hoặc đáng kể; điều gì đó không vô nghĩa mà có nội dung, giá trị hoặc tác động rõ rệt.
having meaning or significance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "meaningfulness" diễn tả tính chất của sự có ý nghĩa, thường liên quan đến cảm giác giá trị, mục đích hoặc ảnh hưởng trong một bối cảnh cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và triết học. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm; tuy nhiên, cách diễn đạt và mức độ phổ biến có thể khác nhau tùy vào văn giao tiếp của từng vùng.