Anh - Việt

Bản dịch của từ Meanness trong tiếng Việt

meanness

Noun CountableNoun

meanness (Noun Countable)

/mˈinnəs/
/mˈinnəs/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc cử chỉ thiếu tử tế, xấu tính; một việc làm tỏ ra độc ác, cay nghiệt với người khác.

an act of unkindness.

Ví dụ
Sự ác độc của cô ấy với bạn cùng lớp khiến cô trở nên không được yêu thích ở trường.Her meanness towards her classmates made her unpopular in school.
Anh ấy không bao giờ thể hiện sự ác độc với người khác, luôn tử tế và hữu ích.He never shows any meanness towards others, always kind and helpful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

meanness (Noun)

/mˈinnəs/
/mˈinnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất cố ý độc ác, cay nghiệt hoặc không tốt với người khác; thói nhỏ nhen, ác ý làm tổn thương người khác.

the quality of being intentionally unkind.

Ví dụ
Sự tàn nhẫn của cô đối với bạn cùng lớp khiến cô không được yêu thích ở trường.Her meanness towards her classmates made her unpopular in school.
Anh ta cố tránh sự tàn nhẫn của những người troll trực tuyến bằng cách phớt lờ họ.He tried to avoid the meanness of online trolls by ignoring them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của meanness (Noun)

SingularPlural

meanness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh