meddle
meddle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của meddle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | meddle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | meddled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | meddled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | meddles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | meddling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "meddle" có nghĩa là can thiệp hoặc xía vào việc của người khác mà không có sự cho phép hay cần thiết. Trong tiếng Anh, "meddle" được dùng chủ yếu trong cả Anh và Mỹ với cùng ý nghĩa, nhưng trong văn phong, từ này thường được sử dụng nhiều hơn trong văn cảnh tiêu cực để chỉ hành động can thiệp gây rắc rối. Có thể nhắc đến cách phát âm khác nhau trong bối cảnh nói, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn không có sự khác biệt lớn giữa hai phiên bản tiếng Anh.