Bản dịch của từ Medical check-up trong tiếng Việt

Medical check-up

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medical check-up(Noun)

mˈɛdɪkəl tʃˈɛkˌʌp
ˈmɛdɪkəɫ ˈtʃɛˌkəp
01

Một cuộc kiểm tra y tế toàn diện để đánh giá sức khỏe của một người

A thorough medical examination to assess a persons health

Ví dụ
02

Một cuộc kiểm tra thường xuyên được thực hiện bởi bác sĩ để đảm bảo sức khỏe tốt

A routine examination performed by a doctor to ensure good health

Ví dụ