Bản dịch của từ Medicate trong tiếng Việt
Medicate

Medicate (Verb)
Cho ai đó dùng thuốc; cung cấp hoặc tiêm thuốc cho một người để điều trị hoặc giảm triệu chứng.
Administer medicine or a drug to (someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "medicate" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là điều trị bệnh bằng thuốc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đối đồng nhất, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Tại Anh, "medicate" thường được phát âm với âm tiết nhấn vào âm thứ nhất, trong khi ở Mỹ, âm tiết nhấn có thể rơi vào âm thứ hai. Cách sử dụng từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh y tế hoặc dược phẩm, đề cập đến hành động cung cấp thuốc nhằm làm giảm triệu chứng hoặc chữa trị bệnh lý.
Họ từ
Từ "medicate" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là điều trị bệnh bằng thuốc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đối đồng nhất, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Tại Anh, "medicate" thường được phát âm với âm tiết nhấn vào âm thứ nhất, trong khi ở Mỹ, âm tiết nhấn có thể rơi vào âm thứ hai. Cách sử dụng từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh y tế hoặc dược phẩm, đề cập đến hành động cung cấp thuốc nhằm làm giảm triệu chứng hoặc chữa trị bệnh lý.
