Anh - Việt
meek
Adjective
meek (Adjective)
/mˈik/
/mˈik/
AI
Nghĩa 01
Hiền lành, nhã nhặn, dễ chịu; không hay nổi cáu hoặc gây hấn và dễ bị người khác sai bảo hoặc chi phối.
Quiet, gentle, and easily imposed on; submissive.
Ví dụ
Cô ấy nổi tiếng với thái độ nhút nhát trong các buổi gặp gỡ xã hội.She was known for her meek demeanor in social gatherings.
Phản ứng nhút nhát của khán giả thể hiện sự phục tùng đối với quyền lực.The meek response of the audience showed their submission to authority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "meek" được sử dụng để miêu tả tính cách của một người, thể hiện sự khiêm nhường, nhẫn nhịn và không có xu hướng phản kháng. Trong tiếng Anh, "meek" có cùng nghĩa trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Thông thường, từ này được dùng để chỉ những người có tính cách nhẹ nhàng, nhẫn nhịn, có thể dễ dàng chấp nhận sự đối xử không công bằng mà không phản ứng mạnh mẽ.