Bản dịch của từ Mega- trong tiếng Việt

Mega-

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mega-(Adjective)

mˈɛɡɐ
ˈmɛɡə
01

Rất lớn, mạnh mẽ hoặc quan trọng

Very large, powerful, or significant.

极其庞大、强大或重要

Ví dụ
02

Đại diện cho nhân tố một triệu 10^6 trong các phép đo khoa học

Represents a coefficient of one million (10^6) in scientific measurements.

在科学测量中,表示一百万(10的6次方)这个因子

Ví dụ