million
AdjectiveNoun
million (Adjective)
/mˈɪljn̩/
/mˈɪljn̩/
AI
Ví dụ
Dân số thành phố đạt một triệu người năm ngoái.The city's population reached a million last year.
Cô thừa kế gia sản trị giá một triệu đô la từ ông.She inherited a million-dollar fortune from her grandfather.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
million (Noun)
/mˈɪljn̩/
/mˈɪljn̩/
AI
Ví dụ
Tổ chức từ thiện quyên góp một triệu đô la cho trại tạm thời cho người vô gia cư.The charity raised a million dollars for the homeless shelter.
Chính phủ đầu tư hàng triệu đô la vào phát triển cơ sở hạ tầng.The government invested millions in infrastructure development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tổ chức từ thiện quyên góp một triệu đô la cho trại mồ côi.The charity raised one million dollars for the orphanage.
Chính phủ cấp một triệu cho trung tâm cộng đồng mới.The government allocated one million for the new community center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của million (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
million | millions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "million" là một danh từ chỉ số lượng, có nghĩa là một triệu (1.000.000), được sử dụng để chỉ số lượng lớn trong các lĩnh vực như tài chính, thống kê và dân số. Trong tiếng Anh, "million" được sử dụng cả trong Anh (British English) và Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong lời nói, người Anh có xu hướng phát âm nhẹ hơn âm "l" so với người Mỹ, tạo ra sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.
