Bản dịch của từ Megalithic trong tiếng Việt

Megalithic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Megalithic(Adjective)

mɛgəlˈɪɵɪk
mɛgəlˈɪɵɪk
01

Thuộc về các khối đá lớn (megalith), liên quan đến người đã xây các công trình bằng đá lớn hoặc thuộc về thời kỳ khi những công trình đá ấy được tạo ra.

Of or pertaining to megaliths to the people who made them or to the period when they were made.

与巨石遗址及其建造者或时期相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ