Bản dịch của từ Megaron trong tiếng Việt

Megaron

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Megaron(Noun)

ˈmɛɡər(ə)n
ˈmɛɡər(ə)n
01

Sảnh trung tâm của một ngôi nhà lớn thời Mycenaean.

The central hall of a large Mycenaean house.

Ví dụ