Bản dịch của từ Megastar trong tiếng Việt

Megastar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Megastar (Noun)

mˈɛgəstɑɹ
mˈɛgəstɑɹ
01

Một người rất nổi tiếng trong thế giới giải trí hoặc thể thao.

A very famous person in the world of entertainment or sport.

Ví dụ

Taylor Swift is a megastar in the music industry today.

Taylor Swift là một megastar trong ngành công nghiệp âm nhạc ngày nay.

Not every celebrity becomes a megastar with global recognition.

Không phải mọi người nổi tiếng đều trở thành megastar được công nhận toàn cầu.

Is Cristiano Ronaldo considered a megastar in sports worldwide?

Cristiano Ronaldo có được coi là một megastar trong thể thao toàn cầu không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/megastar/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Megastar

Không có idiom phù hợp