Bản dịch của từ Melancholy view trong tiếng Việt

Melancholy view

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Melancholy view(Noun)

mɛlˈɑːnkəli vjˈuː
ˈmɛɫənˌtʃɑɫi ˈvju
01

Một cảm giác buồn bã sâu sắc hoặc u ám.

A feeling of deep sadness or gloom

Ví dụ
02

Một tình trạng được đặc trưng bởi nỗi buồn kéo dài.

A condition characterized by a prolonged sadness

Ví dụ
03

Một tâm trạng trăn trở

A pensive mood

Ví dụ