Bản dịch của từ Meliorates trong tiếng Việt
Meliorates

Meliorates (Verb)
Education meliorates the lives of many families in our community.
Giáo dục cải thiện cuộc sống của nhiều gia đình trong cộng đồng chúng tôi.
Access to healthcare does not meliorate social inequalities in our society.
Tiếp cận chăm sóc sức khỏe không cải thiện bất bình đẳng xã hội trong xã hội chúng ta.
How can volunteering meliorate social issues in urban areas?
Làm thế nào tình nguyện có thể cải thiện các vấn đề xã hội ở khu vực đô thị?
Họ từ
Từ "meliorates" là động từ, có nguồn gốc từ tiếng Latin "meliorare", nghĩa là cải thiện hoặc nâng cao chất lượng của một cái gì đó. Trong tiếng Anh, từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc văn viết chính thức để diễn tả hành động cải thiện tình hình hoặc điều kiện. "Meliorate" không có sự khác nhau rõ rệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), tuy nhiên, hình thức sử dụng có thể ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày so với các từ tương đương như "improve".
Từ "meliorates" có nguồn gốc từ tiếng Latin "meliorare", có nghĩa là "cải thiện". "Meliorare" được hình thành từ "melior", mang nghĩa là "tốt hơn". Từ này đã được chuyển thể sang tiếng Anh vào thế kỷ 15 và thường xuất hiện trong ngữ cảnh chỉ hành động làm cho điều gì đó trở nên tốt hơn hoặc cải tiến. Sự phát triển của từ này phản ánh sự tiến bộ trong ngôn ngữ và ý tưởng về sự cải cách trong xã hội.
Từ "meliorates" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong lĩnh vực cải thiện chất lượng, phát triển cá nhân hoặc điều trị y tế. Từ này thường được dùng để diễn đạt khả năng cải thiện một tình huống hoặc điều kiện hiện tại, thể hiện sự tiến bộ tích cực trong nghiên cứu và thực tiễn.