Anh - Việt
melodiously
Adverb
melodiously (Adverb)
/məlˈoʊdiəsli/
/məlˈoʊdiəsli/
AI
Nghĩa 01
Theo một cách êm tai, ngân nga và dễ nghe; phát ra âm thanh dịu dàng, du dương.
In a melodious manner.
Ví dụ
Dàn hợp xướng hát một cách du dương trong sự kiện cộng đồng hôm thứ Bảy.The choir sang melodiously during the community event last Saturday.
Họ không biểu diễn một cách du dương tại buổi gặp mặt xã hội tháng trước.They did not perform melodiously at the social gathering last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'melodiously' là trạng từ chỉ cách thức, diễn tả sự thực hiện hành động với âm điệu đẹp, dễ chịu, tương tự như một giai điệu hài hòa. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả âm thanh của một giọng hát, nhạc cụ hoặc bất kỳ âm thanh nào có tính chất nhạc điệu. Đặc điểm ngữ âm và hình thái không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, phụ thuộc vào vùng miền và văn hóa".