melodize
VerbAdverb
melodize (Verb)
/mˈɛlədaɪz/
/mˈɛlədaɪz/
AI
Ví dụ
Dàn hợp xướng sẽ giai điệu hóa bài hát cho sự kiện cộng đồng tuần tới.The choir will melodize the song for the community event next week.
Họ không giai điệu hóa các bài phát biểu trong các buổi gặp mặt xã hội.They do not melodize the speeches during the social gatherings.
melodize (Adverb)
/mˈɛlədaɪz/
/mˈɛlədaɪz/
AI
Nghĩa 01
một cách du dương, êm tai; làm việc gì đó theo kiểu có giai điệu, dễ nghe
in a melodious manner.
Ví dụ
Cô ấy đã nói một cách du dương tại cuộc họp cộng đồng tối qua.She melodize her speech at the community meeting last night.
Anh ấy đã không nói một cách du dương trong buổi sự kiện xã hội.He did not melodize his presentation during the social event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "melodize" có nghĩa là tạo ra hoặc thêm âm điệu cho một đoạn âm nhạc hoặc lời nói. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc để chỉ hành động biến một bản nhạc hoặc một giai điệu thành dạng dễ nghe và hấp dẫn hơn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng từ này; tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được áp dụng rộng rãi hơn trong các thể loại âm nhạc hiện đại.