Bản dịch của từ Melony trong tiếng Việt

Melony

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Melony(Adjective)

ˈmɛləni
ˈmɛləni
01

Giống quả dưa về mùi vị, mùi thơm hoặc hình dạng.

Resembling a melon in taste, smell, or shape.

Ví dụ