Bản dịch của từ Melophile trong tiếng Việt

Melophile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Melophile(Noun)

mˈɛləfˌaɪl
ˈmɛɫəˌfaɪɫ
01

Một người yêu âm nhạc

A person who loves music

Ví dụ
02

Một người yêu thích hoặc sành âm nhạc

An enthusiast or connoisseur of music

Ví dụ
03

Một người yêu nhạc hoặc tín đồ âm nhạc

A music lover or aficionado

Ví dụ