memorized
memorized (Adjective)
Nghĩa 01
được gọi lại từ trí nhớ; đã ghi nhớ và có thể nhớ lại được
recalled from memory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
memorized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Ghi nhớ trong đầu một cách chắc chắn, để không quên; khắc sâu vào trí nhớ.
to fix in the mind permanently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của memorized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | memorize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | memorized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | memorized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | memorizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | memorizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "memorized" là dạng quá khứ của động từ "memorize", nghĩa là ghi nhớ thông tin một cách có ý thức, thường nhằm mục đích tái hiện lại sau này. Trong tiếng Anh Anh, từ tương ứng là "memorised", có sự khác biệt chính ở chữ "s" thay vì "z" trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai dạng đều được sử dụng để chỉ hành động ghi nhớ, tuy nhiên, "memorized" phổ biến hơn trong văn viết và nói của ngôn ngữ Anh Mỹ.