Bản dịch của từ Mentally slow trong tiếng Việt

Mentally slow

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mentally slow(Adjective)

mˈɛntəli slˈoʊ
mˈɛntəli slˈoʊ
01

Có khả năng nhận thức và xử lý thông tin chậm hơn mức trung bình; hiểu, học hoặc suy nghĩ chậm hơn người khác.

Having a slower mental capacity than average.

智力比一般人慢

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mentally slow(Adverb)

mˈɛntəli slˈoʊ
mˈɛntəli slˈoʊ
01

Một cách chậm chạp về mặt tư duy, phản ứng chậm trong suy nghĩ hoặc hiểu biết

In a mentally slow manner.

思维迟钝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh