Bản dịch của từ Menthyl trong tiếng Việt

Menthyl

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Menthyl (Terminology)

mˈɛnθɪl
ˈmɛnθəɫ
01

Nhóm hóa học một hóa trị có nguồn gốc từ tinh dầu bạc hà, dùng để gọi tên các hợp chất.

A univalent chemical group derived from menthol used in the names of chemical compounds

Ví dụ