Anh - Việt

Bản dịch của từ Mentioner trong tiếng Việt

mentioner

VerbNoun

mentioner (Verb)

/mˈɛntiənɚ/
/mˈɛntiənɚ/
AI

Nghĩa 01

Nói đến hoặc nhắc đến ai đó/điều gì đó; đưa ra lời nhắc hoặc tham chiếu về một người, vật, sự việc trong lời nói hoặc văn bản.

To mention or make reference to someone or something.

Ví dụ
Trong bài phát biểu của mình, Sarah đã đề cập đến tầm quan trọng của các dự án phục vụ cộng đồng.In her speech, Sarah mentioned the importance of community service projects.
Anh ấy đã không đề cập đến bất kỳ vấn đề xã hội nào trong cuộc thảo luận tuần trước.He did not mention any social issues during the discussion last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

mentioner (Noun)

/mˈɛntiənɚ/
/mˈɛntiənɚ/
AI

Nghĩa 01

Người đề cập hoặc người nhắc tới một điều gì đó — tức là người nói hoặc viết ra tên, sự việc, ý tưởng, v.v., để làm cho người khác biết đến hoặc lưu ý đến nó.

One who mentions.

Ví dụ
John là người nổi tiếng về việc đề cập đến các vấn đề xã hội trong cộng đồng.John is a well-known mentioner of social issues in his community.
Cô ấy không phải là người đề cập đến các chủ đề chính trị trong các sự kiện xã hội.She is not a mentioner of political topics during social events.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh