merchant area
merchant area (Noun)
Nghĩa 01
Một khu vực hoặc vùng cụ thể nơi tập trung các hoạt động buôn bán, thương mại; nơi có nhiều cửa hàng, chợ hoặc doanh nghiệp bán hàng.
A particular area or district associated with trading or commercial activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khu vực thương mại (merchant area) chỉ phần không gian được xác định trong một thành phố hoặc khu vực cụ thể, nơi tập trung các hoạt động kinh doanh, mua sắm và dịch vụ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực phát triển đô thị và quy hoạch không gian. Ở Mỹ, "merchant area" có thể được sử dụng rộng rãi hơn so với Anh, nơi thuật ngữ này có thể bị giới hạn trong ngữ cảnh thương mại cụ thể hơn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về viết và phát âm.