Bản dịch của từ Mesiodistal trong tiếng Việt

Mesiodistal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mesiodistal (Adjective)

mˌɛsidˈoʊsətəl
mˌɛsidˈoʊsətəl
01

Thuộc về đường thẳng dọc theo cung răng, tức là nằm hoặc liên quan đến hướng từ mặt giữa (gần đường giữa hàm) tới mặt xa trong hàng răng.

Situated in or relating to the line of the dental arch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh