Bản dịch của từ Dental trong tiếng Việt
Dental
AdjectiveNoun

Dental (Adjective)
dˈɛnl̩
dˈɛntl̩
Dental (Noun)
dˈɛnl̩
dˈɛntl̩
01
Một âm phụ âm được phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi hoặc răng chạm vào răng cửa trên; tức là phụ âm răng.
A dental consonant.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
