dental
dental (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của dental (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
dental răng | - | - |
dental (Noun)
Nghĩa 01
Một âm phụ âm được phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi hoặc răng chạm vào răng cửa trên; tức là phụ âm răng.
A dental consonant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dental" là một tính từ được dùng để chỉ các khía cạnh liên quan đến răng miệng, bao gồm chăm sóc, điều trị và cấu trúc của răng. Trong tiếng Anh, "dental" thường được sử dụng trong các thuật ngữ như "dental health" (sức khỏe răng miệng) và "dental care" (chăm sóc răng miệng). Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, một số thuật ngữ liên quan có thể khác nhau giữa các vùng, ví dụ "dentist" (nha sĩ) vẫn được sử dụng phổ biến ở cả hai biến thể.