Anh - Việt

Bản dịch của từ Dental trong tiếng Việt

dental

AdjectiveNoun

dental (Adjective)

/dˈɛnl̩/
/dˈɛntl̩/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến răng hoặc thuộc về răng.

Relating to the teeth.

Ví dụ
Cô ấy làm việc tại một phòng khám nha khoa làm lễ tân.She works at a dental clinic as a receptionist.
Người vệ sinh nha khoa cung cấp hướng dẫn chăm sóc miệng cho bệnh nhân.The dental hygienist provided oral care instructions to patients.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của dental (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

dental

răng

-

-

dental (Noun)

/dˈɛnl̩/
/dˈɛntl̩/
AI

Nghĩa 01

Một âm phụ âm được phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi hoặc răng chạm vào răng cửa trên; tức là phụ âm răng.

A dental consonant.

Ví dụ
Anh ta có một cuộc hẹn nha khoa để làm răng.He had a dental appointment for a filling.
Phòng khám nha khoa cung cấp dịch vụ vệ sinh răng giá cả phải chăng và kiểm tra.The dental clinic offers affordable cleanings and check-ups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh