mesmerizes
mesmerizes (Verb)
Nghĩa 01
Gây chú ý, thu hút hoàn toàn sự chú ý của ai đó khiến họ bị mê hoặc hoặc không thể rời mắt.
to hold the attention of someone or something completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mesmerizes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mesmerize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mesmerized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mesmerized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mesmerizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mesmerizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mesmerizes" xuất phát từ động từ "mesmerize", có nghĩa là làm cho ai đó say mê, cuốn hút hoặc bị mê hoặc một cách mãnh liệt. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả sức thu hút của một người, một cảnh đẹp hay một ý tưởng đặc biệt. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt. Trong cả hai phương ngữ, "mesmerizes" thường liên quan đến cảm xúc hoặc trải nghiệm tích cực, thể hiện sự hấp dẫn mạnh mẽ.