Bản dịch của từ Mesophile trong tiếng Việt

Mesophile

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mesophile(Adjective)

mˈɛzəfaɪl
mˈɛzəfaɪl
01

(thuộc) sinh thái mesophilic; chỉ các sinh vật hoặc môi trường ưa nhiệt độ vừa phải (không quá lạnh, không quá nóng).

Mesophilic Ecology mesophytic.

适中温度的生态系统

Ví dụ

Mesophile(Noun)

mˈɛzəfaɪl
mˈɛzəfaɪl
01

Một sinh vật ưa mội trường có nhiệt độ vừa phải (không quá lạnh, không quá nóng); thường phát triển tốt ở nhiệt độ phòng hoặc nhiệt độ ôn hòa (khoảng 20–45°C).

A mesophilic organism.

中温生物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh