mesophytic
Adjective
mesophytic (Adjective)
/mɛzəfˈɪtɪk/
/mɛzəfˈɪtɪk/
AI
Ví dụ
Cây mesophytic phát triển tốt trong công viên đô thị có độ ẩm vừa phải.Mesophytic plants thrive in urban parks with moderate moisture levels.
Khu vực sa mạc không hỗ trợ tốt cho cây mesophytic.Desert areas do not support mesophytic plants effectively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mesophytic" ám chỉ đến một loại thực vật sống trong môi trường có độ ẩm vừa phải, nằm giữa điều kiện khô cạn và ẩm ướt. Trong hệ phân loại thực vật, mesophytic thường được phân biệt với "xerophytic" (cây chịu hạn) và "hydrophytic" (cây thủy sinh). Từ này thường được sử dụng trong sinh thái học và thực vật học để chỉ sự thích nghi của thực vật đối với điều kiện môi trường trung bình. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách phát âm hay sử dụng từ này.