Bản dịch của từ Mesoscale trong tiếng Việt
Mesoscale

Mesoscale (Noun)
Một khoảng quy mô trung gian giữa các hệ thống thời tiết lớn (như áp thấp, bão) và các vi khí hậu rất nhỏ; trên quy mô này xảy ra các hiện tượng như dông, giông tố, mưa rào cục bộ hoặc các xoáy nhỏ. Nói cách khác, mesoscale là phạm vi kích thước trung bình của các sự kiện thời tiết địa phương nhưng lớn hơn các biến đổi rất nhỏ.
An intermediate scale between those of weather systems and of microclimates on which storms and other phenomena occur.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mesoscale" được sử dụng trong lĩnh vực khí tượng học và khoa học tự nhiên để chỉ những hiện tượng có kích thước trung bình, thường từ 2 đến 2000 km. Mesoscale thường liên quan đến các hệ thống thời tiết như bão, mưa, và gió, đặc biệt là những hiện tượng không phù hợp với quy mô toàn cầu hoặc quy mô vi mô. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự, nhưng có thể có sự biến đổi trong phát âm ở một số khu vực. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và nhấn âm.
Từ "mesoscale" được sử dụng trong lĩnh vực khí tượng học và khoa học tự nhiên để chỉ những hiện tượng có kích thước trung bình, thường từ 2 đến 2000 km. Mesoscale thường liên quan đến các hệ thống thời tiết như bão, mưa, và gió, đặc biệt là những hiện tượng không phù hợp với quy mô toàn cầu hoặc quy mô vi mô. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự, nhưng có thể có sự biến đổi trong phát âm ở một số khu vực. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và nhấn âm.
