Bản dịch của từ Mesothelioma trong tiếng Việt

Mesothelioma

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mesothelioma (Noun)

01

Một bệnh ung thư mô trung biểu mô, đặc biệt liên quan đến việc tiếp xúc với amiăng.

A cancer of mesothelial tissue associated especially with exposure to asbestos.

Ví dụ

Many workers suffer from mesothelioma due to asbestos exposure.

Nhiều công nhân mắc bệnh mesothelioma do tiếp xúc với amiang.

Doctors do not often diagnose mesothelioma early in patients.

Bác sĩ không thường chẩn đoán bệnh mesothelioma sớm ở bệnh nhân.

Is mesothelioma a common disease among construction workers?

Bệnh mesothelioma có phải là bệnh phổ biến trong số công nhân xây dựng không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Mesothelioma cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Mesothelioma

Không có idiom phù hợp