Bản dịch của từ Mesothelioma trong tiếng Việt

Mesothelioma

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mesothelioma(Noun)

mɛsəɵiliˈoʊmə
mɛsəɵiliˈoʊmə
01

Một loại ung thư tế bào trung mô (màng phủ các cơ quan như phổi, bụng) thường liên quan đến việc tiếp xúc với amiăng (asbestos).

A cancer of mesothelial tissue associated especially with exposure to asbestos.

与石棉接触相关的中皮组织癌症

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh