Bản dịch của từ Mesothelioma trong tiếng Việt
Mesothelioma

Mesothelioma (Noun)
Một bệnh ung thư mô trung biểu mô, đặc biệt liên quan đến việc tiếp xúc với amiăng.
A cancer of mesothelial tissue associated especially with exposure to asbestos.
Many workers suffer from mesothelioma due to asbestos exposure.
Nhiều công nhân mắc bệnh mesothelioma do tiếp xúc với amiang.
Doctors do not often diagnose mesothelioma early in patients.
Bác sĩ không thường chẩn đoán bệnh mesothelioma sớm ở bệnh nhân.
Is mesothelioma a common disease among construction workers?
Bệnh mesothelioma có phải là bệnh phổ biến trong số công nhân xây dựng không?
Mesothelioma là một loại ung thư hiếm gặp, chủ yếu ảnh hưởng đến màng phổi, màng bụng hoặc màng tinh hoàn. Nguyên nhân chủ yếu của bệnh là do tiếp xúc với amiăng. Mesothelioma có ba dạng chính: dạng biểu mô, dạng sarcoma và dạng hỗn hợp, mỗi dạng có tiên lượng và triệu chứng khác nhau. Bệnh thường được chẩn đoán muộn, làm cho khả năng điều trị trở nên khó khăn, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao.
Từ "mesothelioma" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là "mesothelium", từ "meso-" nghĩa là "ở giữa", và "-thelium", từ "thể", chỉ mô. Mesothelium là lớp tế bào lót bên trong các khoang cơ thể. Mesothelioma, do đó, là một loại ung thư khởi phát từ mô trung biểu (mesothelium), thường liên quan đến tiếp xúc với amiăng. Bệnh này đã được ghi nhận lần đầu vào giữa thế kỷ 20, và ngày nay được biết đến như một hậu quả nghiêm trọng của ô nhiễm môi trường liên quan đến hóa chất.
Từ "mesothelioma" là một thuật ngữ y khoa mô tả loại ung thư hiếm gặp, thường liên quan đến tiếp xúc với amiăng. Trong bốn phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), tần suất sử dụng từ này tương đối thấp do tính chuyên ngành của nó. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về sức khỏe, ung thư, hay nghiên cứu y học. "Mesothelioma" thường được đề cập trong các tài liệu và bài viết khoa học liên quan đến tác động của amiăng và chính sách y tế công cộng.