Bản dịch của từ Met obstacles trong tiếng Việt

Met obstacles

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Met obstacles(Phrase)

mˈɛt ˈɒbstəkəlz
ˈmɛt ˈɑbstəkəɫz
01

Đối mặt với những thách thức cản trở sự tiến bộ

Faced challenges that hinder progress

Ví dụ
02

Gặp phải khó khăn hoặc rào cản khi cố gắng đạt được điều gì đó

Encountered difficulties or barriers while trying to achieve something

Ví dụ