metabolize
metabolize (Verb)
Nghĩa 01
(v) khi cơ thể hoặc một cơ quan xử lý một chất thông qua quá trình chuyển hóa (chẳng hạn: cơ thể chuyển hóa thức ăn hoặc thuốc để thu năng lượng hoặc thải bỏ).
of the body or an organ process a substance by metabolism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "metabolize" có nghĩa là quá trình chuyển hóa các chất dinh dưỡng thành năng lượng hoặc các sản phẩm cần thiết cho cơ thể. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và y học để mô tả các phản ứng hóa học diễn ra bên trong tế bào. Phiên bản Anh-Anh sử dụng "metabolise", với cách viết khác nhưng phát âm tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả, không ảnh hưởng đến nghĩa lẫn cách sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học.