Bản dịch của từ Metalanguage trong tiếng Việt
Metalanguage

Metalanguage (Noun)
Ngôn ngữ-meta: hệ từ vựng hoặc cách diễn đạt dùng để mô tả, phân tích hoặc nói về một ngôn ngữ khác (ví dụ: thuật ngữ ngôn ngữ học, cách giải thích ngữ pháp).
A form of language or set of terms used for the description or analysis of another language.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Metalanguage là thuật ngữ chỉ ngôn ngữ được sử dụng để mô tả hoặc phân tích một ngôn ngữ khác. Nó thường xuất hiện trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, triết học và lý thuyết văn học. Metalanguage có thể là từ ngữ, cụm từ hoặc cấu trúc cú pháp được sử dụng để bàn luận về ngôn ngữ chính. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt trong nghĩa và cách sử dụng.
Metalanguage là thuật ngữ chỉ ngôn ngữ được sử dụng để mô tả hoặc phân tích một ngôn ngữ khác. Nó thường xuất hiện trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, triết học và lý thuyết văn học. Metalanguage có thể là từ ngữ, cụm từ hoặc cấu trúc cú pháp được sử dụng để bàn luận về ngôn ngữ chính. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt trong nghĩa và cách sử dụng.
