Bản dịch của từ Metalanguage trong tiếng Việt

Metalanguage

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metalanguage (Noun)

mˈɛtəlæŋgwɪdʒ
mˈɛtəlæŋgwɪdʒ
01

Ngôn ngữ-meta: hệ từ vựng hoặc cách diễn đạt dùng để mô tả, phân tích hoặc nói về một ngôn ngữ khác (ví dụ: thuật ngữ ngôn ngữ học, cách giải thích ngữ pháp).

A form of language or set of terms used for the description or analysis of another language.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh