Bản dịch của từ Metallic sound trong tiếng Việt

Metallic sound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metallic sound(Noun)

mətˈælɨk sˈaʊnd
mətˈælɨk sˈaʊnd
01

Âm thanh có chất giống tiếng kim loại va chạm, nghe vang, sắc hoặc chói như khi hai vật kim loại đập vào nhau.

A sound that has a noise quality like that of a metal striking metal.

金属撞击声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh