Bản dịch của từ Metazoan trong tiếng Việt

Metazoan

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metazoan(Noun)

mɛtəzˈoʊn
mɛtəzˈoʊn
01

Một sinh vật thuộc ngành Metazoa, tức là động vật đa bào có cấu trúc cơ thể phức tạp hơn so với động vật nguyên sinh (ví dụ: động vật có xương sống và không xương sống).

An animal of the Metazoa division.

多细胞动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Metazoan(Adjective)

mɛtəzˈoʊn
mɛtəzˈoʊn
01

Liên quan đến hoặc biểu thị các động vật đa bào (các động vật có nhiều tế bào, khác với động vật đơn bào).

Relating to or denoting metazoans.

多细胞生物的相关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh