Bản dịch của từ Mgmt. trong tiếng Việt

Mgmt.

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mgmt.(Noun)

mˈætəm .
mˈætəm .
01

Quá trình hoặc thực tiễn quản lý, giám sát hoặc kiểm soát.

The process or practice of managing supervising or controlling.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh