Bản dịch của từ Microburst trong tiếng Việt

Microburst

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microburst(Noun)

mˈaɪkɹoʊbɝɹst
mˈaɪkɹoʊbɝɹst
01

Một luồng gió rất mạnh, diễn ra đột ngột và cục bộ, thường là gió xuống (gió thổi xuống từ đám mây xuống mặt đất) gây ra luồng gió ngang mạnh ở vùng nhỏ.

A sudden powerful localized air current especially a downdraught.

突发强烈的局部气流,尤其是下沉气流。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh