Bản dịch của từ Microclimate trong tiếng Việt
Microclimate

Microclimate (Noun)
Khí hậu của một khu vực rất nhỏ hoặc bị hạn chế, đặc biệt khi điều này khác với khí hậu của khu vực xung quanh.
The climate of a very small or restricted area especially when this differs from the climate of the surrounding area.
The microclimate in our neighborhood is warmer due to urbanization.
Khí hậu nhỏ trong khu phố của chúng tôi ấm hơn do đô thị hóa.
The park's microclimate is cooler than the city center's.
Khí hậu nhỏ của công viên mát hơn so với trung tâm thành phố.
Is it common for microclimates to exist within a city?
Có phổ biến không khi khí hậu nhỏ tồn tại trong một thành phố?
The microclimate in the park is warmer than in the city.
Khí hậu nhỏ trong công viên ấm hơn so với thành phố.
The office building has no microclimate control system installed.
Tòa nhà văn phòng không có hệ thống kiểm soát khí hậu nhỏ.
Microclimate (vi khí hậu) là thuật ngữ chỉ những điều kiện khí hậu tồn tại ở quy mô nhỏ hơn nhiều so với khí hậu tổng thể của một khu vực rộng lớn. Vi khí hậu có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như địa hình, thực vật và đô thị hóa. Không có sự khác biệt ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong ngữ cảnh nghiên cứu khí hậu, vi khí hậu có vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về ảnh hưởng môi trường địa phương đến sinh thái và nông nghiệp.
Từ "microclimate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "micro" có nghĩa là nhỏ và "climate" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "klima", nghĩa là độ nghiêng hoặc đường cong của trái đất. Khái niệm này được phát triển từ thế kỷ 19, đề cập đến các điều kiện khí hậu cụ thể trong một khu vực nhỏ, khác biệt so với khí hậu xung quanh. Hiện nay, "microclimate" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nông nghiệp và môi trường để nghiên cứu cách thức ảnh hưởng các yếu tố địa lý và sinh thái đến khí hậu trong một không gian hạn chế.
Từ "microclimate" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading khi đề cập đến các chủ đề về môi trường, sinh thái và khí hậu. Trong phần Writing và Speaking, từ này thường liên quan đến các quan điểm về bảo vệ môi trường và ảnh hưởng của khí hậu đối với nông nghiệp. Ngoài ra, "microclimate" cũng được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học và báo cáo về sự biến đổi khí hậu, nơi mô tả các điều kiện khí hậu đặc trưng trong một khu vực nhỏ hơn so với khí hậu tổng thể của khu vực đó.