Bản dịch của từ Microfossil trong tiếng Việt
Microfossil

Microfossil (Noun)
Một hóa thạch rất nhỏ, nhỏ tới mức không thể nhìn thấy bằng mắt thường mà phải dùng kính hiển vi để quan sát.
A fossil that is too small to be seen without a microscope.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Microfossil (vi: vi phú) là thuật ngữ chỉ các hóa thạch nhỏ có kích thước từ 1µm đến 1mm, thường được tìm thấy trong trầm tích địa chất và cung cấp thông tin quý giá về điều kiện môi trường cổ đại. Microfossil thường bao gồm các loại như tảo, phấn hoa và các loại vi sinh vật. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên dạng cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng trong bối cảnh học thuật.
Microfossil (vi: vi phú) là thuật ngữ chỉ các hóa thạch nhỏ có kích thước từ 1µm đến 1mm, thường được tìm thấy trong trầm tích địa chất và cung cấp thông tin quý giá về điều kiện môi trường cổ đại. Microfossil thường bao gồm các loại như tảo, phấn hoa và các loại vi sinh vật. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên dạng cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng trong bối cảnh học thuật.
