Bản dịch của từ Microfossil trong tiếng Việt

Microfossil

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microfossil(Noun)

maɪkɹoʊfˈɑsɪl
mˈaɪkɹoʊfˈɑsl
01

Một hóa thạch rất nhỏ, nhỏ tới mức không thể nhìn thấy bằng mắt thường mà phải dùng kính hiển vi để quan sát.

A fossil that is too small to be seen without a microscope.

微小化石

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh