Bản dịch của từ Micrometric trong tiếng Việt
Micrometric

Micrometric (Adjective)
(tính từ) Liên quan đến micromet hoặc việc đo bằng micromet; dùng để mô tả vật, phép đo hoặc kết quả thu được bằng dụng cụ đo vi (micromet).
Of the nature of or relating to a micrometer employing or obtained by the use of a micrometer or micrometry.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "micrometric" thuộc về lĩnh vực đo lường, có nghĩa là liên quan đến kích thước hoặc các hiện tượng có độ lớn trong khoảng micromet (một triệu phần của một mét). Từ này thường được sử dụng trong khoa học và kỹ thuật để mô tả các phép đo chính xác ở quy mô vi mô. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng. "Micrometric" ngụ ý về sự chính xác cao trong các ứng dụng như quang học, vật liệu học và sinh học.
Từ "micrometric" thuộc về lĩnh vực đo lường, có nghĩa là liên quan đến kích thước hoặc các hiện tượng có độ lớn trong khoảng micromet (một triệu phần của một mét). Từ này thường được sử dụng trong khoa học và kỹ thuật để mô tả các phép đo chính xác ở quy mô vi mô. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng. "Micrometric" ngụ ý về sự chính xác cao trong các ứng dụng như quang học, vật liệu học và sinh học.
