Bản dịch của từ Microminiaturization trong tiếng Việt

Microminiaturization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microminiaturization(Noun)

maɪkɹoʊmɪniətʃəɹɪzˈeɪʃn
maɪkɹoʊmɪniətʃəɹɪzˈeɪʃn
01

Quá trình chế tạo các phiên bản cực nhỏ của các thiết bị điện tử — tức thu nhỏ kích thước linh kiện và sản phẩm điện tử xuống mức rất nhỏ.

The manufacture of extremely small versions of electronic devices.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh