Bản dịch của từ Microminiaturization trong tiếng Việt
Microminiaturization

Microminiaturization (Noun)
Quá trình chế tạo các phiên bản cực nhỏ của các thiết bị điện tử — tức thu nhỏ kích thước linh kiện và sản phẩm điện tử xuống mức rất nhỏ.
The manufacture of extremely small versions of electronic devices.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Microminiaturization (tiếng Việt: vi mô thu nhỏ) là thuật ngữ chỉ quá trình giảm kích thước các thiết bị và thành phần điện tử xuống mức cực nhỏ, thường dưới cấp độ milimet. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều đồng ý về nghĩa và cách sử dụng. Microminiaturization đóng vai trò quan trọng trong phát triển công nghệ vi mạch và các thiết bị công nghệ cao, giúp nâng cao hiệu suất và giảm chi phí sản xuất.
Microminiaturization (tiếng Việt: vi mô thu nhỏ) là thuật ngữ chỉ quá trình giảm kích thước các thiết bị và thành phần điện tử xuống mức cực nhỏ, thường dưới cấp độ milimet. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều đồng ý về nghĩa và cách sử dụng. Microminiaturization đóng vai trò quan trọng trong phát triển công nghệ vi mạch và các thiết bị công nghệ cao, giúp nâng cao hiệu suất và giảm chi phí sản xuất.
