Bản dịch của từ Microwave oven trong tiếng Việt

Microwave oven

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microwave oven(Noun)

mˈaɪkɹəwˌeɪv ˈʌvən
mˈaɪkɹəwˌeɪv ˈʌvən
01

Lò nướng sử dụng năng lượng vi sóng để hâm nóng thức ăn hoặc các vật dụng khác đặt bên trong.

An oven that uses microwave energy to heat food or other items placed within it.

Ví dụ

Dạng danh từ của Microwave oven (Noun)

SingularPlural

Microwave oven

Microwave ovens

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh