Anh - Việt
miffing
Verb
miffing (Verb)
/mˈɪfɨŋ/
/mˈɪfɨŋ/
AI
Ví dụ
Tôi đã làm bạn tôi khó chịu vì quên bữa tiệc sinh nhật của cô ấy.I was miffing my friend by forgetting her birthday party.
Anh ấy không làm ai khó chịu với những bình luận thô lỗ của mình.He is not miffing anyone with his rude comments.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Miffing" là một động từ tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả trạng thái cáu kỉnh hoặc tức giận nhẹ nhàng, thường là do những điều nhỏ nhặt. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm và viết, nhưng ở Anh, "miff" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh thông informal. Từ này phản ánh tâm trạng không vui vẻ, thường liên quan đến sự va chạm xã hội hoặc giao tiếp hàng ngày.