Bản dịch của từ Mighty wildlife trong tiếng Việt
Mighty wildlife
Noun [U/C]

Mighty wildlife(Noun)
mˈaɪti wˈaɪldlaɪf
ˈmaɪti ˈwaɪɫdˌɫaɪf
01
Các sinh vật hoang dã sinh sống trong các hệ sinh thái khác nhau, đặc biệt là những hệ sinh thái ít bị tác động bởi hoạt động của con người.
Wild creatures thrive in diverse ecosystems, especially in areas that remain largely untouched by humans.
生活在各种生态系统中的野生动物,尤其是那些未被人类干扰的环境里的野生生物。
Ví dụ
02
Các loài động vật, thực vật và sinh vật khác phát triển hoặc sinh sống trong môi trường tự nhiên
Animals, plants, and other living creatures that inhabit or thrive in their natural environment.
在自然环境中生长或生活的动物、植物以及其他生物
Ví dụ
